Bản dịch của từ 代议制 trong tiếng Việt

代议制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代议制 (Danh từ)

dài yì zhì
01

Chế độ đại nghị

一种政治制度采取这种制度的国家,在宪法中规定议会有立法和监督政府的权力,政府由议会产生并对议会负责也叫议会制

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代议制

dài

zhì

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép