Bản dịch của từ 令丙 trong tiếng Việt

令丙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令丙 (Danh từ)

lìng bǐng
01

第三道诏令法令的第三篇古代公文诏书中按序列的第三份命令)—可记作”+序数为第三

第三道诏令;法令的第三篇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令丙

lìng

bǐng

Các từ liên quan

令上
令主
令乙
丙丁
丙丙
丙吉问牛
丙向
丙夜
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép