Bản dịch của từ 令人切齿 trong tiếng Việt

令人切齿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令人切齿 (Tính từ)

lìng rén qiè chǐ
01

Gây phẫn nộ tột cùng; làm người ta tức giận đến mức nghiến răng (Hán-Việt: 令人 = khiến người; 切齿 = nghiến răng)

令:使;切齿:牙齿相磨切,表示极其愤恨。使人非常愤恨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令人切齿

lìng

rén

qiè

chǐ

齿

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
齿冠
齿决
齿冷
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép