Bản dịch của từ 令人痛心 trong tiếng Việt
令人痛心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
令人痛心 (Tính từ)
【lìng rén tòng xīn】
01
Gây đau lòng, khiến người ta vừa buồn vừa phẫn uất (thương tâm đến mức đau lòng)
指让人悲愤痛恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令人痛心
lìng
令
rén
人
tòng
痛
xīn
心
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
