Bản dịch của từ 令人神往 trong tiếng Việt

令人神往

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令人神往 (Tính từ)

lìng rén shén wǎng
01

Gây nên niềm khao khát, làm người ta rất mong muốn, say mê hướng về (ví dụ: khung cảnh, nơi chốn khiến người ta mơ ước đến).

令:使,让;神往:心神向往。使人非常向往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令人神往

lìng

rén

shén

wǎng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
往世
往业
往事
往亡
往人
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép