Bản dịch của từ 令人钦佩 trong tiếng Việt

令人钦佩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令人钦佩 (Thành ngữ)

lìng rén qīn pèi
01

Đáng ngưỡng mộ

让人感到敬佩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令人钦佩

lìng

rén

qīn

pèi

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép