Bản dịch của từ 令仪令色 trong tiếng Việt
令仪令色
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
令仪令色 (Tính từ)
【lìng yí lìng sè】
01
Vẻ ngoài tử tế và đàng hoàng, vẻ ngoài xinh đẹp; khuôn mặt dễ chịu và dễ chịu (gốc Hán Việt: trật tự, nhạc cụ).
伭仪:和善美好的仪表;令色:和善的面容。美好的仪表,和悦的面容。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令仪令色
lìng
令
yí
仪
lìng
色
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
