Bản dịch của từ 令众 trong tiếng Việt

令众

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令众 (Động từ)

lìng zhòng
01

ra lệnh, truyền cho mọi người biết (hưởng ứng nghĩa “号令示众”) — Hán Việt: lệnh chúng

号令示众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令众

lìng

zhòng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
众万
众下
众世
众中
众书
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép