Bản dịch của từ 令公香 trong tiếng Việt

令公香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令公香 (Danh từ)

lìng gōng xiāng
01

Một tên gọi cổ cho loại hương (hương thơm, nhang) — xem 令君香; thường xuất hiện trong văn ngôn, ít dùng trong đời sống hiện đại

见“令君香”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令公香

lìng

gōng

xiāng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
香丝
香严
香串
香乳
香云
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép