Bản dịch của từ 令典 trong tiếng Việt

令典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令典 (Danh từ)

lìng diǎn
01

Điển luật, điển chương tốt đẹp; quy phạm, điều lệ hay (những văn bản pháp chế hoặc lệ cũ được coi trọng)

1.好的典章法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lễ nghi đẹp đẽ; buổi lễ trang trọng, mỹ lệ (nhấn mạnh tính đẹp, trang nhã của nghi lễ)

3.指美好的典礼﹑仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ các điển sách làm gương, khuôn mẫu cho đời sau; sách khuôn phép, sách tiêu biểu lưu truyền hậu thế

4.指垂范后世的典籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Luật lệ, sắc lệnh; nói chung chỉ các điều khoản trong hiến chương hoặc văn bản pháp (Hán-Việt: lịnh điển — 'lệnh điển')

2.泛指宪章法令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令典

lìng

diǎn

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
典业
典丽
典乐
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép