Bản dịch của từ 令史 trong tiếng Việt

令史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令史 (Danh từ)

lìng shǐ
01

Chức quan hành chính thời cổ (nhân viên phụ trách văn thư, việc ghi chép/soạn thảo), vị trí thấp trong bộ máy quan lại (Hán, 唐等朝代).

1.官名。汉代兰台尚书属官,居郎之下,掌文书事务,历代因之。隋唐以后,成为三省﹑六部及御史台低级事务员之称,位卑秩下,不参官品。至明代遂废。见《通典.职官四》。

Ví dụ
02

Triều đình/quan phủ thời Tống, Nguyên: lính, các thuộc cấp hành chính nhỏ (thuộc dạng 'hán tự' chỉ quan chức dưới quyền)

2.宋元以来官府中胥吏的通称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令史

lìng

shǐ

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
史不絶书
史乘
史书
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép