Bản dịch của từ 令君香 trong tiếng Việt

令君香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令君香 (Danh từ)

lìng jūn xiāng
01

Danh xưng chỉ người có phong thái cao, thanh lịch, tỏa ra khí chất quý nhã (theo truyện cổ:荀彧 được gọi là 令君坐处三日有异香)。

荀彧在汉末曾守尚书令,人称荀令君,得异香,至人家坐,三日香气不歇。见《太平御览》卷七○三引晋习凿齿《襄阳记》。后多以“令君香”指高雅人士的风采。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令君香

lìng

jūn

xiāng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
君上
君临
君主
君主专制
君主制
香丝
香严
香串
香乳
香云
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép