Bản dịch của từ 令慈 trong tiếng Việt

令慈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令慈 (Danh từ)

lìng cí
01

Lệnh từ (kính gọi mẹ của người khác)

敬辞, 称对方的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mẹ (kính trọng)

对对方母亲的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令慈

lìng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép