Bản dịch của từ 令族 trong tiếng Việt

令族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令族 (Danh từ)

lìng zú
01

Lệnh tộc (một loại gọi tên cho gia tộc hoặc nhóm người, thường chỉ những người có cùng tổ tiên hoặc quan hệ huyết thống)

一种家族或群体的称谓,通常指具有共同祖先或血缘关系的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令族

lìng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
族世
族举
族云
族产
族亲
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép