Bản dịch của từ 令甓祴 trong tiếng Việt

令甓祴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令甓祴 (Danh từ)

lìng pì gāi
01

Con đường lát gạch trước bậc thềm (tên gọi thời Hán); ‘’ = ,‘’ = , chỉ lối lát gạch dẫn lên bậc

汉代称阶前的砖道。令,通“瓴”;祴,通“陔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令甓祴

lìng

gāi

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
甓器
甓涂
甓珠
甓社湖
祴乐
祴夏
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép