Bản dịch của từ 令色 trong tiếng Việt
令色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
令色 (Danh từ)
【lìng sè】
01
Nét mặt hòa dịu, dung nhan hòa nhã (thường chỉ vẻ mặt vui vẻ, dễ nhìn)
1.和悦的容色。
Ví dụ
02
Mặt mỉa mai, vẻ mặt giả tạo nịnh nọt (thể hiện sự giả dối, tâng bốc)
2.伪善﹑谄媚的脸色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.美丽的姿容。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令色
lìng
令
sè
色
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
