Bản dịch của từ 令范 trong tiếng Việt

令范

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令范 (Danh từ)

lìng fàn
01

Một ví dụ điển hình; một hình mẫu để noi theo (hình mẫu tích cực)

2.指良好的典范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đức hạnh có thể làm gương; mẫu mực về phẩm cách (đức cao vọng trọng để người noi theo).

1.可为楷模的美德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令范

lìng

fàn

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
范仲淹
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép