Bản dịch của từ 令行禁止 trong tiếng Việt
令行禁止
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
令行禁止 (Tính từ)
【lìng xíng jìn zhǐ】
01
下令就马上执行、下令就立刻停止;法令严明,执行有力(可记为「令行=命令执行」,「禁止=停止」)。
下令行动就立即行动,下令停止就立即停止。形容法令严正,执行认真。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令行禁止
lìng
令
xíng
行
jìn
禁
zhǐ
止
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
止于至善
止付
止军
止动
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
