Bản dịch của từ 令谟 trong tiếng Việt

令谟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令谟 (Danh từ)

lìng mó
01

Mưu lược hay, kế hay (ý cổ: kế sách tài tình, mưu chước tốt)

1.犹嘉谋,善策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưu thần đã có công với nước; bề tôi mưu lược giúp triều đình

2.指有功于国的谋臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令谟

lìng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
谟典
谟士
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép