Bản dịch của từ 令锡 trong tiếng Việt

令锡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令锡 (Danh từ)

lìng xī
01

Món ban thưởng do vua ban cho thứ dân (phong tặng, cho thưởng); lời ban ơn của vua

指皇帝对臣属的封赠赏赐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令锡

lìng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép