Bản dịch của từ 令问 trong tiếng Việt

令问

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令问 (Danh từ)

lìng wèn
01

Danh tiếng tốt; tiếng thơm vang xa (Hán-Việt: 令闻 = lệnh vấn → «lành tiếng»/«tiếng lành»)

令闻,美好的声名。问,通“闻”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令问

lìng

wèn

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
问一答十
问世
问业
问事
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép