Bản dịch của từ 令音 trong tiếng Việt
令音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
令音 (Danh từ)
【lìng yīn】
01
Giọng nói hòa nhã, dịu dàng (âm thanh dễ nghe, lễ phép)
1.和善的语音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời nói hay, lời lẽ tốt đẹp; lời khen ngợi (Hán Việt: lệnh âm — ‘âm’ = lời)
2.善言,美好的言辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令音
lìng
令
yīn
音
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
