Bản dịch của từ 以不 trong tiếng Việt

以不

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以不 (Cụm từ)

yǐ bù
01

以否”——是书面用法的组合类似表示否定或假设的连接参见以否”)

见“以否”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以不

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép