Bản dịch của từ 以为后图 trong tiếng Việt

以为后图

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以为后图 (Động từ)

yǐ wéi hòu tú
01

Lên kế hoạch cho tương lai

为以后作打算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以为后图

wéi

hòu

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
为下
为丛驱雀
为主
为久
后七子
后不僭先
后世
后丞
图为不轨
图乙
图书
图书府
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép