Bản dịch của từ 以叔援嫂 trong tiếng Việt

以叔援嫂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以叔援嫂 (Tính từ)

yǐ shū yuán sǎo
01

Hành động kịp thời; giúp đỡ khẩn cấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以叔援嫂

shū

yuán

sǎo

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
援举
援之以手
援例
援傅
援免
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫂溺叔援
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép