Bản dịch của từ 以夜续昼 trong tiếng Việt

以夜续昼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以夜续昼 (Tính từ)

yǐ yè xù zhòu
01

Ngày đêm không nghỉ; làm việc suốt ngày đêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以夜续昼

zhòu

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép