Bản dịch của từ 以大恶细 trong tiếng Việt
以大恶细
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
以大恶细 (Động từ)
【yǐ dà wù xì】
01
Dùng tội lớn để trách mắng hay kết tội những lỗi nhỏ (buộc tội quá nặng so với lỗi thật)
用大的罪名来责备人微小的过失。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以大恶细
yǐ
以
dà
大
wù
恶
xì
细
Các từ liên quan
以一儆百
以一奉百
以一当十
大一统
大万
大丈夫
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
- Các biến thể:
- 𠙋, 已, 㠯, 㕥
- Hình thái radical:
- ⿲,𠄌,丶,人
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齮
蟻
䭲
叕
庡
扆
旖
苡
已
攲
倚
椅
㑒
仌
𠎜
僰
𠑴
𠉼
𠓞
𠎍
𠓫
𠓠
𠌕
𠍜
孔
𠄓
𠀌
𠑶
专
爻
勼
引
㓅
比
罓
𠘪
所以
可以
以后
以前
以为
以及
以便
以来
以上
加以
