Bản dịch của từ 以宫笑角 trong tiếng Việt
以宫笑角
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
以宫笑角 (Thành ngữ)
【yǐ gōng xiào jué】
01
Căn cứ vào một điểm chủ quan (giống như lấy điệu '宫' để chế giễu '角') mà mắng chê, chê bai người khác — tức là dùng thành kiến, quan điểm phiến diện để chê trách, châm biếm.
宫、角,均为古代五音之一。拿宫调讥笑角调。比喻用自以为是的偏见去讽刺、否定别人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以宫笑角
yǐ
以
gōng
宫
xiào
笑
jué
角
Các từ liên quan
以一儆百
以一奉百
以一当十
宫主
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
- Các biến thể:
- 𠙋, 已, 㠯, 㕥
- Hình thái radical:
- ⿲,𠄌,丶,人
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齮
蟻
䭲
叕
庡
扆
旖
苡
已
攲
倚
椅
㑒
仌
𠎜
僰
𠑴
𠉼
𠓞
𠎍
𠓫
𠓠
𠌕
𠍜
孔
𠄓
𠀌
𠑶
专
爻
勼
引
㓅
比
罓
𠘪
所以
可以
以后
以前
以为
以及
以便
以来
以上
加以
