Bản dịch của từ 以己度人 trong tiếng Việt

以己度人

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以己度人 (Thành ngữ)

yǐ jǐ duó rén
01

Dùng suy nghĩ, cảm giác hoặc chuẩn mực của mình để đoán xét người khác (thường là theo hướng không tốt); lấy mình làm thước đo

度:揣度,推测。用自己的心思(多指不好的)去猜度别人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以己度人

duó

rén

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
度世
度假
度假村
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép