Bản dịch của từ 以戈舂黍 trong tiếng Việt

以戈舂黍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以戈舂黍 (Tính từ)

yǐ gē chōng shǔ
01

Dùng gươm để giã gạo, không đạt được mục đích.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以戈舂黍

chōng

shǔ

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép