Bản dịch của từ 以斯帖记 trong tiếng Việt

以斯帖记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以斯帖记 (Danh từ)

yǐ sī tiě jì
01

Sách Esther, một phần của Kinh Thánh

旧约中的一部书,讲述了以斯帖拯救犹太人的故事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以斯帖记

tiē

以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép