Bản dịch của từ 以是 trong tiếng Việt

以是

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以是 (Danh từ)

yǐ shì
01

Vì thế, cho nên (dùng nối kết lý quả: do vậy)

1.因此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng cái này, lấy cái này (cách nói cổ: ‘bằng cái này, nhờ cái này’)

2.犹言用这,拿这。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以是

shì

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
是不是
是事
是事可可
是人
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép