Bản dịch của từ 以杏仁浆为主的饮料 trong tiếng Việt

以杏仁浆为主的饮料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以杏仁浆为主的饮料 (Danh từ)

yǐ xìng rén jiāng wéi zhǔ de yǐn liào
01

Đồ uống trên cơ sở sữa hạnh nhân

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以杏仁浆为主的饮料

xìng

rén

jiāng

wéi

zhǔ

de

yǐn

liào

以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép