Bản dịch của từ 以水救水 trong tiếng Việt

以水救水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以水救水 (Tính từ)

yǐ shuǐ jiù shuǐ
01

Dùng nước cứu nước

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以水救水

shuǐ

jiù

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
水上
水上运动
水上飞机
救世
救世主
救世军
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép