Bản dịch của từ 以汤沃雪 trong tiếng Việt

以汤沃雪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以汤沃雪 (Thành ngữ)

yǐ tāng wò xuě
01

Ngon xơi dễ làm; dễ làm như bỡn

把开水浇在雪上,雪很快就融化比喻轻而易举

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以汤沃雪

tāng

xuě

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
沃土
沃地
沃埜
沃壄
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép