Bản dịch của từ 以沫相濡 trong tiếng Việt

以沫相濡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以沫相濡 (Tính từ)

yǐ mò xiāng rú
01

Môi lưỡi tương nhu; giúp đỡ nhau trong khó khăn bằng những nỗ lực nhỏ bé

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以沫相濡

xiāng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
沫水
沫血
沫雨
沫饽
相一
相万
相上
相下
相与
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép