Bản dịch của từ 以泽量尸 trong tiếng Việt

以泽量尸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以泽量尸 (Tính từ)

yǐ zé liáng shī
01

Đo xác bằng đầm; số người chết nhiều đến mức có thể đo bằng đầm lầy

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以泽量尸

liáng

shī

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
量中
量交
量人
量体裁衣
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép