Bản dịch của từ 以火救火,以水救水 trong tiếng Việt

以火救火,以水救水

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以火救火,以水救水 (Thành ngữ)

yǐ huǒ jiù huǒ , yǐ shuǐ jiù shuǐ
01

Dùng cách sai lầm: lấy lửa dập lửa hoặc lấy nước dập nước — ví von cách xử lý không những không giải quyết được vấn đề mà còn làm nó trầm trọng hơn.

用火来救火灾,用水来救水灾。比喻工作方法不对头,不但不能制止,反而助长其势。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以火救火,以水救水

huǒ

jiù

huǒ

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
救世
救世主
救世军
水上
水上运动
水上飞机
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép