Bản dịch của từ 以玉抵鹊 trong tiếng Việt

以玉抵鹊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以玉抵鹊 (Tính từ)

yǐ yù dǐ què
01

Dĩ ngọc địch tước; có vật quý mà không biết trân trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以玉抵鹊

què

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
抵事
抵债
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép