Bản dịch của từ 以疑决疑 trong tiếng Việt

以疑决疑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以疑决疑 (Tính từ)

yǐ yí jué yí
01

Dùng nghi ngờ để giải quyết nghi ngờ; dùng sự hiểu biết mơ hồ để phán đoán sự việc khó xác định

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以疑决疑

jué

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
决一雌雄
决不
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép