Bản dịch của từ 以石投卵 trong tiếng Việt

以石投卵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以石投卵 (Tính từ)

yǐ shí tóu luǎn
01

Lấy đá chọi trứng; mạnh hiếp yếu; ném đá vào trứng; hành động mạo hiểm, không có khả năng thành công

这是一个比喻,形容用强大的力量去攻击弱小的事物,通常结果是失败的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以石投卵

shí

tóu

luǎn

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
石丈
石丈人
石上草
石中美
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép