Bản dịch của từ 以管窥天,以蠡测海 trong tiếng Việt

以管窥天,以蠡测海

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以管窥天,以蠡测海 (Thành ngữ)

yǐ guǎn kuī tiān , yǐ lí cè hǎi
01

Nhìn trời qua ống, múc biển bằng muỗng — ý nói tầm nhìn hẹp, hiểu biết nông cạn, đánh giá sự việc một cách phiến diện.

管:竹管;窥:从小孔或缝隙里看;蠡:贝壳做的瓢。通过竹管子的孔看天,用瓢来量海。比喻见闻狭隘或看事片面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以管窥天,以蠡测海

guǎn

kuī

tiān

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
天一
天一阁
天丁
天上人间
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
测候
测光表
测划
测力
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép