Bản dịch của từ 以索续组 trong tiếng Việt
以索续组
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
以索续组 (Tính từ)
【yǐ suǒ xù zǔ】
01
Kém hơn đời trước; năng lực, học vấn của người sau thua xa người trước (nghĩa bóng, thường dùng để chê bai thế hệ sau)
用粗绳去连接丝带。比喻后继者的才学远逊前人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以索续组
yǐ
以
suǒ
索
xù
续
zǔ
组
Các từ liên quan
以一儆百
以一奉百
以一当十
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
组丽
组件
组佩
组冕
组分
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
- Các biến thể:
- 𠙋, 已, 㠯, 㕥
- Hình thái radical:
- ⿲,𠄌,丶,人
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齮
蟻
䭲
叕
庡
扆
旖
苡
已
攲
倚
椅
㑒
仌
𠎜
僰
𠑴
𠉼
𠓞
𠎍
𠓫
𠓠
𠌕
𠍜
孔
𠄓
𠀌
𠑶
专
爻
勼
引
㓅
比
罓
𠘪
所以
可以
以后
以前
以为
以及
以便
以来
以上
加以
