Bản dịch của từ 以耳代目 trong tiếng Việt

以耳代目

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以耳代目 (Thành ngữ)

yǐ ěr dài mù
01

Lấy tai thay mắt — không tự đi xem xét, chỉ nghe người khác nói rồi tin theo; nghe lời đồn đoán thay vì điều tra thực tế

以:用;代:代替。拿眼睛当耳朵。指不亲自去调查了解,光听信别人说的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以耳代目

ěr

dài

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
代为
代为说项
代书
代乳粉
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép