Bản dịch của từ 以肉去蚁 trong tiếng Việt
以肉去蚁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
以肉去蚁 (Tính từ)
【yǐ ròu qù yǐ】
01
Dùng thịt đuổi kiến; hành động và mục đích mâu thuẫn, chỉ dẫn đến kết quả trái ngược
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以肉去蚁
yǐ
以
ròu
肉
qù
去
yǐ
蚁
Các từ liên quan
以一儆百
以一奉百
以一当十
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
去世
去事
去任
去伪存真
去位
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
- Các biến thể:
- 𠙋, 已, 㠯, 㕥
- Hình thái radical:
- ⿲,𠄌,丶,人
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齮
蟻
䭲
叕
庡
扆
旖
苡
已
攲
倚
椅
㑒
仌
𠎜
僰
𠑴
𠉼
𠓞
𠎍
𠓫
𠓠
𠌕
𠍜
孔
𠄓
𠀌
𠑶
专
爻
勼
引
㓅
比
罓
𠘪
所以
可以
以后
以前
以为
以及
以便
以来
以上
加以
