Bản dịch của từ 以胶投漆 trong tiếng Việt

以胶投漆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以胶投漆 (Thành ngữ)

yǐ jiāo tóu qī
01

Ví von tình cảm hoặc quan hệ khăng khít, gắn bó đến mức không thể tách rời

比喻相合而密不可分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以胶投漆

jiāo

tóu

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
胶乳
胶体
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
漆书
漆井
漆作
漆包线
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép