Bản dịch của từ 以莛叩钟 trong tiếng Việt

以莛叩钟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以莛叩钟 (Tính từ)

yǐ tíng kòu zhōng
01

Gõ chuông bằng cọng cỏ; người ít học hỏi người nhiều học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以莛叩钟

tíng

kòu

zhōng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
叩丧
叩关
叩击
叩刀
叩别
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép