Bản dịch của từ 以莛扣钟 trong tiếng Việt

以莛扣钟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以莛扣钟 (Tính từ)

yǐ tíng kòu zhōng
01

Tự đánh giá quá cao; không biết mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以莛扣钟

tíng

kòu

zhōng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép