Bản dịch của từ 以蚓投鱼 trong tiếng Việt

以蚓投鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以蚓投鱼 (Tính từ)

yǐ yǐn tóu yú
01

Thả con cá bé bắt con cá lớn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以蚓投鱼

yǐn

tóu

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
蚓廉
蚓窍
蚓窍蝇鸣
蚓结
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép