Bản dịch của từ 以螳当车 trong tiếng Việt

以螳当车

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以螳当车 (Thành ngữ)

yǐ táng dāng chē
01

Không lượng sức; châu chấu đá xe

用螳臂阻挡车轮前进。比喻自不量力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以螳当车

táng

dāng

chē

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
螳怒
螳拒
螳斧
螳臂
螳臂当车
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
车两
车主
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép